đi tới
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển đến một địa điểm nào đó: "đi tới" chỉ hành động di chuyển từ vị trí hiện tại đến một nơi khác, nhấn mạnh điểm đến.
- Tiến triển, phát triển: "đi tới" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tiến bộ, vượt qua giai đoạn hiện tại để đạt đến trạng thái mới.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (di chuyển):
- Chúng tôi đang đi tới nhà ga. (Chúng tôi đang di chuyển đến nhà ga.)
- Xe buýt đi tới bến cuối. (Xe buýt di chuyển đến bến cuối cùng.)
Nghĩa bóng (tiến triển):
- Dự án đang đi tới giai đoạn hoàn thiện. (Dự án đang tiến triển đến giai đoạn cuối cùng.)
- Cô ấy đã đi tới thành công sau nhiều nỗ lực. (Cô ấy đã đạt được thành công sau nhiều cố gắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi tới đâu": dùng để hỏi về điểm đến hoặc kết quả.
- Anh định đi tới đâu? (Anh định đến nơi nào?)
- Chúng ta sẽ đi tới đâu nếu không hợp tác? (Kết quả sẽ ra sao nếu không hợp tác?)
"đi tới đi lui": hành động qua lại nhiều lần.
- Anh ấy đi tới đi lui trong phòng chờ. (Anh ấy qua lại nhiều lần trong phòng chờ.)
Biến thể và từ gần giống
Đi đến (động từ): di chuyển tới một nơi — đồng nghĩa với "đi tới".
- Họ đi đến trường bằng xe đạp. (Họ tới trường bằng xe đạp.)
Tới (động từ): đến, đạt tới — thường dùng độc lập.
- Tàu đã tới ga. (Tàu đã đến ga.)
Tiến tới (động từ): di chuyển về phía trước, nhấn mạnh sự tiến bộ.
- Chúng ta cần tiến tới một giải pháp tốt hơn. (Chúng ta cần hướng tới một giải pháp tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Đến: đạt tới một địa điểm.
- Tiến: di chuyển về phía trước.
- Hướng tới: nhắm đến mục tiêu.
Thành ngữ liên quan
- Đi tới cùng: kiên trì đến cuối cùng, không bỏ cuộc.
- Anh ấy quyết tâm đi tới cùng trong sự nghiệp. (Anh ấy kiên trì đến cùng trong sự nghiệp.)