đi tới

đi tới

Một người đàn ông đi tới cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển đến một địa điểm nào đó: "đi tới" chỉ hành động di chuyển từ vị trí hiện tại đến một nơi khác, nhấn mạnh điểm đến.
    • Tiến triển, phát triển: "đi tới" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tiến bộ, vượt qua giai đoạn hiện tại để đạt đến trạng thái mới.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (di chuyển):

    • Chúng tôi đang đi tới nhà ga. (Chúng tôi đang di chuyển đến nhà ga.)
    • Xe buýt đi tới bến cuối. (Xe buýt di chuyển đến bến cuối cùng.)
  • Nghĩa bóng (tiến triển):

    • Dự án đang đi tới giai đoạn hoàn thiện. (Dự án đang tiến triển đến giai đoạn cuối cùng.)
    • ấy đã đi tới thành công sau nhiều nỗ lực. ( ấy đã đạt được thành công sau nhiều cố gắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi tới đâu": dùng để hỏi về điểm đến hoặc kết quả.

    • Anh định đi tới đâu? (Anh định đến nơi nào?)
    • Chúng ta sẽ đi tới đâu nếu không hợp tác? (Kết quả sẽ ra sao nếu không hợp tác?)
  • "đi tới đi lui": hành động qua lại nhiều lần.

    • Anh ấy đi tới đi lui trong phòng chờ. (Anh ấy qua lại nhiều lần trong phòng chờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đi đến (động từ): di chuyển tới một nơiđồng nghĩa với "đi tới".

    • Họ đi đến trường bằng xe đạp. (Họ tới trường bằng xe đạp.)
  • Tới (động từ): đến, đạt tớithường dùng độc lập.

    • Tàu đã tới ga. (Tàu đã đến ga.)
  • Tiến tới (động từ): di chuyển về phía trước, nhấn mạnh sự tiến bộ.

    • Chúng ta cần tiến tới một giải pháp tốt hơn. (Chúng ta cần hướng tới một giải pháp tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đến: đạt tới một địa điểm.
  • Tiến: di chuyển về phía trước.
  • Hướng tới: nhắm đến mục tiêu.
Thành ngữ liên quan
  • Đi tới cùng: kiên trì đến cuối cùng, không bỏ cuộc.
    • Anh ấy quyết tâm đi tới cùng trong sự nghiệp. (Anh ấy kiên trì đến cùng trong sự nghiệp.)